Danh sách việc cần làm khi chuyển nhà

Hãy chọn tình huống và ngày chuyển nhà của bạn. Chúng tôi sẽ lập danh sách việc cần làm và làm khi nào, gồm cả những hạn do luật quy định, ví dụ phải đăng ký địa chỉ (tennyū-todoke, 転入届) trong vòng 14 ngày.

Việc chuyển nhà của bạn

Danh sách của bạn: rời Nhật, ngày 23/10/2026

Trước khi bạn rời Nhật

Ngày bạn rời Nhật

Sau khi rời Nhật

Các ngày chỉ là mốc tham khảo. Hạn do luật quy định được tính từ ngày bạn thật sự dọn vào ở. Thủ tục có thể khác nhau theo từng nơi, hãy hỏi ủy ban thành phố hoặc quận (shiyakusho・kuyakusho, 市役所・区役所).

Nguồn tham khảo

  1. Bộ Nội vụ và Truyền thông (総務省): Khi bạn chuyển nhà — tennyū-todoke・tenshutsu-todoke・tenkyo-todoke (転入届・転出届・転居届) (tiếng Nhật)
  2. Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (出入国在留管理庁): Trả lại thẻ cư trú (zairyū card no hennō, 在留カードの返納) (tiếng Nhật)
  3. Cơ quan Lương hưu Nhật Bản (日本年金機構): Tiền hoàn trả một lần (dattai ichijikin, 脱退一時金) (tiếng Nhật)

Bạn đang tìm chỗ để dọn đến?

Mọi share house trên My Heya đều nhận liên hệ bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh (chưa nhận tiếng Việt), và phần lớn phòng đã có sẵn đồ đạc.

Xem các share house